самосостоятельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của самосостоятельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | samosostojátel'nyj |
| khoa học | samosostojatel'nyj |
| Anh | samosostoyatelny |
| Đức | samosostojatelny |
| Việt | xamoxoxtoiatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
самосостоятельный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “самосостоятельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)