сборище
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сборище
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sbórišče |
| khoa học | sborišče |
| Anh | sborishche |
| Đức | sborischtsche |
| Việt | xborise |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]сборище gt (,разг.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сборище”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)