сводка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сводка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svódka |
| khoa học | svodka |
| Anh | svodka |
| Đức | swodka |
| Việt | xvođca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сводка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сводка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)