святоша
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của святоша
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | svjatóša |
| khoa học | svjatoša |
| Anh | svyatosha |
| Đức | swjatoscha |
| Việt | xviatosa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
святоша ж. и м.,(скл. как ж. 4a )
- Kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ đạo đức giả.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “святоша”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)