сдавленный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сдавленный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sdávlennyj |
| khoa học | sdavlennyj |
| Anh | sdavlenny |
| Đức | sdawlenny |
| Việt | xđavlenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сдавленный
- (о голосе, крике) nghẹn, nghẹn ngào, bị nén lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сдавленный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)