Bước tới nội dung

сдавленный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сдавленный
Chữ Latinh
LHQ sdávlennyj
khoa học sdavlennyj
Anh sdavlenny
Đức sdawlenny
Việt xđavlenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

сдавленный

  1. (о голосе, крике) nghẹn, nghẹn ngào, bị nén lại.

Tham khảo