сегодня

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

сегодня

  1. Hôm nay, nay.
    сегодня утром — sáng hôm nay, sáng nay
    сегодня вечерома) — chiều hôm nay, chiều nay; б) — (после наступления темноты) — tối hôm nay, tối nay
    в знач. сущ. с. нескл. — [ngày] hôm nay; (в настоящее время) — ngày nay, hiện nay
    на сегодня — [đến] ngày hôm nay, ngày nay, hiện nay
    не сегоднязавтрв — nay mai, ngày một ngày hai

Tham khảo[sửa]