сезонный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của сезонный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sezónnyj |
| khoa học | sezonnyj |
| Anh | sezonny |
| Đức | sesonny |
| Việt | xedonny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сезонный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сезонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)