сейсмография
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của сейсмография | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sejsmográfija |
| khoa học | sejsmografija |
| Anh | seysmografiya |
| Đức | seismografija |
| Việt | xeixmographiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сейсмография gc
- (Sự) Ghi địa chấn, ghi động đất.
- Xem сейсмология
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сейсмография”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)