сексен
Giao diện
Tiếng Karachay-Balkar
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: seksen
Số từ
сексен
Tiếng Kazakh
[sửa]Cách phát âm
Số từ
сексен (seksen)
Tham khảo
- Số đếm tiếng Kazakh trên Omniglot.
- Số đếm tiếng Kazakh (IPA).
Tiếng Krymchak
[sửa]Số từ
сексен (seksen)
Tiếng Kumyk
[sửa]Số từ
сексен (seksen)
Tham khảo
- Số đếm tiếng Kumyk trên Omniglot.
Tiếng Kyrgyz
[sửa]Số từ
сексен (seksen)
Tiếng Nogai
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: seksen
Số từ
сексен
Thể loại:
- Mục từ tiếng Karachay-Balkar
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Số tiếng Karachay-Balkar
- Mục từ tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Số tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Krymchak
- Số tiếng Krymchak
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Krymchak
- Mục từ tiếng Kumyk
- Số tiếng Kumyk
- Mục từ tiếng Kyrgyz
- Số tiếng Kyrgyz
- Mục từ tiếng Nogai
- Số tiếng Nogai