село

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-n-1d|root=сел}} село gt

  1. Làng, thôn, xã thôn, nông thôn, thôn quê.
    работа на селое — [sự] làm việc ở nông thôn, công tác ở thôn quê
    города и сёла — thành thị và nông thôn
  2. .
    ни к селоу ни к городу — không hợp lúc, không hợp chỗ

Tham khảo[sửa]