сельский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сельский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sél'skij |
| khoa học | sel'skij |
| Anh | selski |
| Đức | selski |
| Việt | xelxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сельский
- (Thuộc về) Làng, thôn, xã thôn, nông thôn, thôn quê.
- сельская школа — trường làng, trường học nông thôn
- сельская молодёжь — thanh niên nông thôn
- сельский образ жизни — lối sống thôn quê, nếp sống xã thôn
- сельский староста — trưởng thôn, lý trưởng
- сельская местность — vùng nông thôn, miền thôn dã
- сельский учитель — giáo viên nông thôn, ông giáo trường làng
- сельское хозяйство — [nền] nông nghiệp
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сельский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)