семеновод
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của семеновод
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | semenovód |
| khoa học | semenovod |
| Anh | semenovod |
| Đức | semenowod |
| Việt | xemenovođ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
семеновод gđ
- Chuyên viên về giống, người công tác giống.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “семеновод”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)