семнадцать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của семнадцать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | semnádcat' |
| khoa học | semnadcat' |
| Anh | semnadtsat |
| Đức | semnadzat |
| Việt | xemnađtxat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Số từ
семнадцать (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (,(скл. как ж. 8a ))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “семнадцать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)