семьдесят
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của семьдесят
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sém'desjat |
| khoa học | sem'desjat |
| Anh | semdesyat |
| Đức | semdesjat |
| Việt | xemđexiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
семьдесят число.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “семьдесят”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)