Bước tới nội dung

сеносушилка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сеносушилка
Chữ Latinh
LHQ senosušílka
khoa học senosušilka
Anh senosushilka
Đức senosuschilka
Việt xenoxusilca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

сеносушилка gc

  1. (Cái) Máy sấy cỏ.

Tham khảo