Bước tới nội dung

сероглазый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сероглазый
Chữ Latinh
LHQ seroglázyj
khoa học seroglazyj
Anh seroglazy
Đức seroglasy
Việt xeroglady
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

сероглазый

  1. (Có) Mắt xám, mắt màu tro.

Tham khảo