симметрия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của симметрия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | simmetríja |
| khoa học | simmetrija |
| Anh | simmetriya |
| Đức | simmetrija |
| Việt | ximmetriia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
симметрия gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “симметрия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)