Bước tới nội dung

симметрия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của симметрия
Chữ Latinh
LHQ simmetríja
khoa học simmetrija
Anh simmetriya
Đức simmetrija
Việt ximmetriia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

симметрия gc

  1. (Sự, tính, phép) Đối xứng, cân đối.

Tham khảo