симптоматичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của симптоматичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | simptomatíčnyj |
| khoa học | simptomatičnyj |
| Anh | simptomatichny |
| Đức | simptomatitschny |
| Việt | ximptomatitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
симптоматичный
- (Thuộc về) Triệu chứng; (являющийся симптомом) [là, có] triệu chứng, (показательный) tiêu biểu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “симптоматичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)