симфония
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của симфония
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | simfónija |
| khoa học | simfonija |
| Anh | simfoniya |
| Đức | simfonija |
| Việt | ximphoniia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
симфония gc
- (Khúc) Giao hưởng; перен. тж. đại hợp xướng.
- симфония ля мажор — khúc giao hưởng la trưởng
- шум реки и ветра сливается в своеобразную симфонияю — tiếng sông chảy và tiếng gió thổi hòa lẫn nhau thành một khúc giao hưởng (đại hợp xướng) độc đáo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “симфония”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)