синева
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của синева
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sinevá |
| khoa học | sineva |
| Anh | sineva |
| Đức | sinewa |
| Việt | xineva |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1b|root=синев}} синева gc
- (цвет) [màu] xanh, xanh biếc, xanh da trời, xanh hồ thủy, thanh thiên.
- (пространство) khoảng xanh, khoảng xanh biếc.
- .
- синева под глазами — quầng mắt, quầng thâm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “синева”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)