сионит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сионит
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sionít |
| khoa học | sionit |
| Anh | sionit |
| Đức | sionit |
| Việt | xionit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]сионит gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сионит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)