сирень
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сирень
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sirén' |
| khoa học | siren' |
| Anh | siren |
| Đức | siren |
| Việt | xiren |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сирень gc
- (Cây) Tử đinh hương, đinh hương (Syringa vulgaris); (цветуцая ветка) [cành, nhánh, nhành] hoa tử đinh hương, hoa đinh hương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сирень”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)