сиротливый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сиротливый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sirotlívyj |
| khoa học | sirotlivyj |
| Anh | sirotlivy |
| Đức | sirotliwy |
| Việt | xirotlivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сиротливый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сиротливый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)