систематический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của систематический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sistematíčeskij |
| khoa học | sistematičeskij |
| Anh | sistematicheski |
| Đức | sistematitscheski |
| Việt | xixtematitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
систематический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “систематический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)