скачка
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của скачка | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skáčka |
| khoa học | skačka |
| Anh | skachka |
| Đức | skatschka |
| Việt | xcatrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
скачка gc
- (Nước) Phi.
- мн.: — скачки — (состязания) [cuộc] đua ngựa
- скачки с препятствиями — [cuộc] đua ngựa vượt chướng ngại vật, đua ngựa vượt rào chắn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “скачка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)