скипетр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скипетр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skípetr |
| khoa học | skipetr |
| Anh | skipetr |
| Đức | skipetr |
| Việt | xcipetr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |

Danh từ
скипетр gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “скипетр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)