скрадываться
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của скрадываться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skrádyvat'sja |
| khoa học | skradyvat'sja |
| Anh | skradyvatsya |
| Đức | skradywatsja |
| Việt | xcrađyvatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
скрадываться chưa h.thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “скрадываться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)