Bước tới nội dung

скудно

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của скудно
Chữ Latinh
LHQ skúdno
khoa học skudno
Anh skudno
Đức skudno
Việt xcuđno
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

скудно

  1. (Một cách) Ít ỏi, thiếu thốn, nghèo nàn.
    в знач. сказ. белз. — thật là thiếu thốn, thật là nghèo nàn

Tham khảo