скуластый
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của скуластый | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skulástyj |
| khoa học | skulastyj |
| Anh | skulasty |
| Đức | skulasty |
| Việt | xculaxty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
скуластый
- (Có) Lưỡng quyền cao, hai gò má cao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “скуластый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)