скульптурный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скульптурный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skul'ptúrnyj |
| khoa học | skul'pturnyj |
| Anh | skulpturny |
| Đức | skulpturny |
| Việt | xculpturny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
скульптурный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скульптурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)