Bước tới nội dung

слабовольный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của слабовольный
Chữ Latinh
LHQ slabovól'nyj
khoa học slabovol'nyj
Anh slabovolny
Đức slabowolny
Việt xlabovolny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

слабовольный

  1. Nhu nhược, bạc nhược, mềm yếu, yếu hèn, yếu đuối, thiếu cương quyết.

Tham khảo