словосочетание

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

словосочетание gt (лингв.)

  1. Từ tổ, cụm từ.
    устойчивое словосочетание — từ tổ (cụm từ) cố định
    свободное словосочетание — từ tổ (cụm từ) tự do

Tham khảo[sửa]