случайность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của случайность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slučájnost' |
| khoa học | slučajnost' |
| Anh | sluchaynost |
| Đức | slutschainost |
| Việt | xlutrainoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
случайность gc
- (Tính chất, sự) Ngẫu nhiên, tình cờ.
- случайность встречи — [sự] tình cờ gặp mặt, [tính chất] ngẫu nhiên của cuộc gặp gỡ
- (непредвиденное обстоятельство) [trường hợp, sự] ngẫu nhiên.
- по счастливой случайности — do [sự] may mắn bất ngờ, do vận hội không lường trước
- чистая случайность — hoàn toàn ngẫu nhiên (tình cờ), sự ngẫu nhiên hoàn toàn
- (филос.) [tính] ngẫu nhiên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “случайность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)