смешной

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

смешной

  1. (забавный) buồn cười, nực cười, tức cười
  2. (комичный) khôi hài, hài hước.
    смешнойная история — câu chuyện nực cười (buồn cười, khôi hài)
  3. (нелепый) nực cười, đáng cười, lố bịch, lố lăng, lố.
    он мне смешнойон — tôi thấy nó thật là nực cười (lố bịch, đáng cười, lố)
    выставлять ког</u>о-л. в ном виде — đưa ai ra dưới dạng lố bịch, giới thiệu ai trong vẻ lố bịch
    ставить кого-л. в смешнойное положение — đặt ai vào thế lố bịch, đặt ai vào tình trạng đáng buồn cười
    до смешнойного — đến mức lố bịch, đến mức quá đáng
    от великого до смешнойного — - один шаг — từ vĩ đại đến lố bịch chỉ là một bước thôi

Tham khảo[sửa]