смешной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của смешной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | smešnój |
| khoa học | smešnoj |
| Anh | smeshnoy |
| Đức | smeschnoi |
| Việt | xmesnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
смешной
- (забавный) buồn cười, nực cười, tức cười
- (комичный) khôi hài, hài hước.
- смешнойная история — câu chuyện nực cười (buồn cười, khôi hài)
- (нелепый) nực cười, đáng cười, lố bịch, lố lăng, lố.
- он мне смешнойон — tôi thấy nó thật là nực cười (lố bịch, đáng cười, lố)
- выставлять ког</u>о-л. в ном виде — đưa ai ra dưới dạng lố bịch, giới thiệu ai trong vẻ lố bịch
- ставить кого-л. в смешнойное положение — đặt ai vào thế lố bịch, đặt ai vào tình trạng đáng buồn cười
- до смешнойного — đến mức lố bịch, đến mức quá đáng
- от великого до смешнойного — - один шаг — từ vĩ đại đến lố bịch chỉ là một bước thôi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “смешной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)