смущаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của смущаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | smuščát'sja |
| khoa học | smuščat'sja |
| Anh | smushchatsya |
| Đức | smuschtschatsja |
| Việt | xmusatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
смущаться Hoàn thành
- Luống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng ngùng, phát ngượng, ngượng nghiụ.
- нисколько, — ничуть не смущатьсяаясь — không lúng túng(bối rối, luống cuống) chút nào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “смущаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)