Bước tới nội dung

смысловой

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của смысловой
Chữ Latinh
LHQ smyslovój
khoa học smyslovoj
Anh smyslovoy
Đức smyslowoi
Việt xmyxlovoi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

смысловой

  1. (Thuộc về) Nghĩa, ý, ngữ nghĩa.
    смысловые оттенки — những sắc thái ngữ nghĩa (về nghĩa, về ý)

Tham khảo