снайпер
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của снайпер
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | snájper |
| khoa học | snajper |
| Anh | snayper |
| Đức | snaiper |
| Việt | xnaiper |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
снайпер gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “снайпер”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)