сношение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của сношение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | snošénije |
| khoa học | snošenie |
| Anh | snosheniye |
| Đức | snoschenije |
| Việt | xnoseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сношение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сношение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)