собирательство
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của собирательство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sobirátel'stvo |
| khoa học | sobiratel'stvo |
| Anh | sobiratelstvo |
| Đức | sobiratelstwo |
| Việt | xobiratelxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
собирательство gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “собирательство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)