совершенствование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
совершенствование gt
- (Sự) Hoàn thiện, hoàn bị, hoàn chỉnh hóa, cải tiến, trau dồi, trau chuốt, bồi dưỡng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “совершенствование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)