советовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của советовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sovétovat' |
| khoa học | sovetovat' |
| Anh | sovetovat |
| Đức | sowetowat |
| Việt | xovetovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
советовать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: посоветовать))
- (В Д, Д+инф. ) khuyên bảo, khuyên răn, chỉ bảo.
- с отриц. — (Д+инф.) разг. — (предостерегать от чего-л.) — khuyên
- не советоватьую вам курить — theo tôi thì anh không nên (chớ nên, đừng, chớ) hút thuốc
- он нам не советоватьовал ходить туда — anh ấy không khuyên chúng mình đi đến đó, anh ấy khuyên chúng mình đừng đi đến đấy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “советовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)