совместно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của совместно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sovméstno |
| khoa học | sovmestno |
| Anh | sovmestno |
| Đức | sowmestno |
| Việt | xovmextno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
совместно
- Cùng, chung, cùng chung, cùng với, cộng đồng.
- владеть чем-л. совместно — cùng (cùng chung) sở hữu cái gì, [cùng] sở hữu chung cái gì, cộng đồng chiếm hữu cái gì
- действовать совместно — cùng (cùng chung) hành động, [cùng] hành động chung
- совместно с кем-л. — cùng với ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “совместно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)