совместный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của совместный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sovméstnyj |
| khoa học | sovmestnyj |
| Anh | sovmestny |
| Đức | sowmestny |
| Việt | xovmextny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
совместный
- Chung, cùng chung, cộng đồng.
- совместное обучение — [sự, chế độ] học chung của nam nữ, nam nữ cùng học
- школа совместного обучения — trường hỗn hợp
- совместная работа — việc làm chung, công việc chung, việc cùng làm
- совместное заседание — phiên họp liên tịch
- совместное владение чем-л. — sự cùng chung sở hữu (cộng đồng chiếm hữu) cái gì
- совместная жизнь — cuộc sống chung
- совместные действия — những hành động chung
- совместные усилия — [những] nỗ lực chung, cố gắng chung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “совместный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)