сокровище

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

сокровище gt

  1. Báu vật, bảo vật, châu báu, của báu, của quý; (богатства земных недр и т. п. ) tài nguyên, tài sản.
    сокровищеа мировой культуры — báu vật (bảo vật, kho tàng quý báu) của nền văn hóa thế giới
  2. .
    ни за какие сокровищеа — nhất quyết không, nhất định không, dù bất cứ giá nào cũng không

Tham khảo[sửa]