сокровищница

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

сокровищница gc

  1. Kho báu, kho tàng quý báu, kho tàng.
    сокровищница человеческих знаний — kho tàng quý báu của kiến thức loài người

Tham khảo[sửa]