Bước tới nội dung

солидаризироваться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

солидаризироваться Thể chưa hoàn thànhThể chưa hoàn thành ((с Т))

  1. Biểu đồng tình, tỏ rõ sự đồng tình, tỏ tình đoàn kết, đồng tình, đoàn kết.
    солидаризироваться с мнением докладчика — [biểu] đồng tình với ý kiến báo cáo viên

Tham khảo

[sửa]