солить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của солить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | solít' |
| khoa học | solit' |
| Anh | solit |
| Đức | solit |
| Việt | xolit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]солить Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: посолить)), ((В) , 4b)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “солить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)