Bước tới nội dung

соломинка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của соломинка
Chữ Latinh
LHQ solóminka
khoa học solominka
Anh solominka
Đức solominka
Việt xolominca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

соломинка gc

  1. Cọng rơm.
    хвататься за соломинку — vớ phải bọt, vớ phải cọng rơm
    утопающий и за соломинку хватается — посл. — chết đuối vớ phải bọt; chết đuối vớ cọng rơm

Tham khảo