сообразительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сообразительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soobrazítel'nyj |
| khoa học | soobrazitel'nyj |
| Anh | soobrazitelny |
| Đức | soobrasitelny |
| Việt | xoobraditelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сообразительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сообразительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)