сообщник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сообщник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soóbščnik |
| khoa học | soobščnik |
| Anh | soobshchnik |
| Đức | soobschtschnik |
| Việt | xoobsnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сообщник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сообщник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)